Nghĩa chính
- Phong cách riêng; một đặc thù hoặc cá tính của tính khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Idiosyncrasy; a peculiarity or individuality of temperament.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idiocrasyDạng gốc (base form)
- idiocrasiesSố nhiều (plural)