Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idioblastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc dị bào
tính từ
of, or relating to an idioblast
Nguồn gốc
(etymology)
idioblast
+
-ic
AI
1
Thuộc dị bào
1
Thuộc dị bào
1
Thuộc dị bào