Nghĩa chính
- Khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tínhdanh từA crisis of personal identity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- identity crisisDạng gốc (base form)
- identity crises (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Erik Erikson đặt ra
Ví dụ
- .
- .
- Ziri , .