Nghĩa chính
- Sự dư thừa sắc tố mật trong máu; bệnh vàng dadanh từkhông đếm được (uncountable)An excess of bile pigments in the blood; jaundice.
- Sự xuất hiện màu vàng ở thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A yellowish appearance in plants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- icterusDạng gốc (base form)
- icterusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| icterus neonatorumdanh từ | danh từ | Vàng da sơ sinh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhicterus
- từ tiếng Hy Lạp cổἴκτεροςíkteros“jaundice”
Họ từ (word family)
cùng gốc icterusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha