Dịch

iconomachist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phản đối việc thờ hình tượng hoặc thần tượngdanh từOne who opposes the worship of images or idols.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iconomachistDạng gốc (base form)
  2. iconomachistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI