Dịch

iconologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu biểu tượng họcdanh từOne who studies iconology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iconologistDạng gốc (base form)
  2. iconologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI