Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iconologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu biểu tượng học
danh từ
One who studies iconology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iconologist
Dạng gốc
(base form)
iconologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
iconology
+
-ist
AI
1
Người nghiên cứu biểu tượng học
1
Người nghiên cứu biểu tượng học
1
Người nghiên cứu biểu tượng học