Dịch

ickiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng bị đóng băngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being icky.
  2. Một cái gì đó thật khó chịudanh từđếm được (countable)Something that is icky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ickinessDạng gốc (base form)
  2. ickinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ !” .

AI