Dịch

icicle radish

danh từ (noun)
UK/ˈaɪ.sɪ.kl̩ ˈɹad.ɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với daikondanh từSynonym of daikon.
  2. Giống củ cải trắng hình trụ nhỏ hơn nhiều của củ cải châu Âudanh từA much smaller cylindrical white radish cultivar of the European radish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. icicle radishDạng gốc (base form)
  2. icicle radishesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI