Dịch

ichthyological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khoa (nghiên cứu) cá, ngư họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to ichthyology.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI