Dịch

iced gem

danh từ (noun)
US/ˈaɪst ˈdʒɛm/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh quy nhỏ, giòn bên trên phủ một lớp kem cứng, thường có màu sắc rực rỡdanh từA small, crunchy biscuit topped with a swirl of hard, often brightly coloured icing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iced gemDạng gốc (base form)
  2. iced gemsSố nhiều (plural)

AI