Nghĩa chính
- Cà phê đá, cà phê sữa đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Various types of cold beverages made from coffee. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iced coffeeDạng gốc (base form)
- iced coffeesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .