Dịch

iced coffee

danh từ (noun)
UK/ˈaɪst ˈkɒfi/US/ˈaɪst ˈkɑfi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cà phê đá, cà phê sữa đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Various types of cold beverages made from coffee. (This entry is a translation hub.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iced coffeeDạng gốc (base form)
  2. iced coffeesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI