Dịch

icecross

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao trượt băng, bao gồm việc chạy đua vượt chướng ngại vật tương tự như môn trượt ván trên tuyết, trượt tuyết băng qua hoặc BMXdanh từkhông đếm được (uncountable)An ice skating sport, involving racing over an obstacle course similar to that found in snowboardcross, skiercross, or BMX.

Cụm từ (phrase)

icecross downhilldanh từBộ môn trong môn thể thao băng giá mùa đông, bao gồm việc đua xuống chướng ngại vật xuống dốc, giống như môn trượt ván-X hoặc vận động viên trượt tuyết-X, ngoại trừ trên băng thay vì tuyết

Nguồn gốc (etymology)

AI