Dịch

iceblock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối băngdanh từA block of ice.
  2. Chiếc kẹo băngdanh từAn ice lolly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iceblockDạng gốc (base form)
  2. iceblocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ′ , .
  • ′ — , , , , — .

AI