Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice whale
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
w
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Cá voi đầu cong
danh từ
The bowhead whale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice whale
Dạng gốc
(base form)
ice whale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá voi đầu cong
1
Cá voi đầu cong
1
Cá voi đầu cong