Dịch

ice spar

danh từ (noun)
UK/ˈaɪs ˈspɑː/US/ˈaɪs ˈspɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Nhiều loại fenspat đáng chú ý vì có tinh thể trong suốt giống như băngdanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of feldspar remarkable for its transparent ice-like crystals.

AI