Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice spar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aɪ
s
ˈ
s
p
ɑː
/
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
s
p
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Nhiều loại fenspat đáng chú ý vì có tinh thể trong suốt giống như băng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of feldspar remarkable for its transparent ice-like crystals.
AI
1
Nhiều loại fenspat đáng chú ý vì có tinh thể trong suốt giống như băng
1
Nhiều loại fenspat đáng chú ý vì có tinh thể trong suốt giống như băng
1
Nhiều loại fenspat đáng chú ý vì có tinh thể trong suốt giống như băng