ice kachang
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món tráng miệng làm từ đá bào với xi-rô và thạch đổ lên trêndanh từkhông đếm được (uncountable)A dessert made from crushed ice with syrup and jelly poured on top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice kachangDạng gốc (base form)
- ice kachangsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
icekacang“red bean”
Ví dụ
- Li-Ching's , kachang. , 1950 1960 .
- ' Kachang' ( ). kachang .