Dịch

ice kachang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng làm từ đá bào với xi-rô và thạch đổ lên trêndanh từkhông đếm được (uncountable)A dessert made from crushed ice with syrup and jelly poured on top.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice kachangDạng gốc (base form)
  2. ice kachangsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

icekacang“red bean”

Ví dụ

  • Li-Ching's , kachang. , 1950 1960 .
  • ' Kachang' ( ). kachang .

AI