Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice husband
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aɪ
s
ˈ
h
ʌ
z
b
ə
n
d
/
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
h
ʌ
z
b
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghiệp ở Nam Cực trở thành chồng làm việc của một người
danh từ
A colleague in Antarctica who becomes one's work husband.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice husband
Dạng gốc
(base form)
ice husband
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồng nghiệp ở Nam Cực trở thành chồng làm việc của một người
1
Đồng nghiệp ở Nam Cực trở thành chồng làm việc của một người
1
Đồng nghiệp ở Nam Cực trở thành chồng làm việc của một người