Nghĩa chính
- Gã khổng lồ băng giádanh từA frost giant.
- Hành tinh khổng lồ bao gồm chủ yếu là các băng thiên văn (dạng ngưng tụ của các hợp chất dễ bay hơi) bao gồm nước, metan, oxy, carbon, nitơ và lưu huỳnh và nhỏ hơn một hành tinh khí khổng lồ. (ví dụ: Sao Hải Vương và Sao Thiên Vương)danh từA giant planet composed mostly of astronomical ices (condensed forms of volatile compounds) including water, methane, oxygen, carbon, nitrogen, and sulfur, and smaller than a gas giant. (e.g. Neptune and Uranus)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice giantDạng gốc (base form)
- ice giantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice giant planetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ice giant |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; , ice-giant.
- , Jovian's planet's.
- .