Dịch

ice fishing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động câu cá qua lỗ khoét trên băngdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of fishing through a hole cut in the ice.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI