Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ice fishing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
f
ɪ
ʃ
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hoạt động câu cá qua lỗ khoét trên băng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of fishing through a hole cut in the ice.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ice fish
Ví dụ
Have
you
ever
gone
ice
fishing
?
I
wanted
to
go
ice
fishing
with
you
last
weekend
.
I
used
to
go
ice
fishing
when
I
was
younger
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Hoạt động câu cá qua lỗ khoét trên băng
1
Hoạt động câu cá qua lỗ khoét trên băng
1
Hoạt động câu cá qua lỗ khoét trên băng