Nghĩa chính
- Tủ hoặc phòng lớn được giữ ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ phòng để bảo quản lâu dài và ổn định các loại thực phẩm dễ hỏngdanh từA large cupboard or room kept at a temperature lower than room temperature for long-term, stable storage of perishable foods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice cupboardDạng gốc (base form)
- ice cupboardsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; , cane-sugar .
- , . ; Greenland's India's .