Dịch

ice cupboard

danh từ (noun)
UK/ˈaɪs ˈkʌb.əd/US/ˈaɪs ˈkʌb.ɚd/

Nghĩa chính

  1. Tủ hoặc phòng lớn được giữ ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ phòng để bảo quản lâu dài và ổn định các loại thực phẩm dễ hỏngdanh từA large cupboard or room kept at a temperature lower than room temperature for long-term, stable storage of perishable foods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice cupboardDạng gốc (base form)
  2. ice cupboardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , cane-sugar .
  • , . ; Greenland's India's .

AI