Dịch

ice cube tray

danh từ (noun)
US/ˈaɪs ˈkjub ˈtɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Khay đádanh từAn ice tray.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice cube trayDạng gốc (base form)
  2. ice cube traysSố nhiều (plural)

AI