Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice cube tray
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
k
j
u
b
ˈ
t
ɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Khay đá
danh từ
An ice tray.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice cube tray
Dạng gốc
(base form)
ice cube tray
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khay đá
1
Khay đá
1
Khay đá