Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice crystal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
k
ɹ
ɪ
s
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Tinh thể băng
danh từ
A small, solid form of water in symmetrical shapes including hexagonal columns, hexagonal plates, and dendritic crystals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice crystal
Dạng gốc
(base form)
ice crystal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tinh thể băng
1
Tinh thể băng
1
Tinh thể băng