Dịch

ice bucket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng chứa thường cách nhiệt để đựng đá viêndanh từAn often insulated container for holding ice cubes.
  2. Nhóm hoặc thiết bị tương tự chứa một người đang trong trạng thái ngủ đôngdanh từA pod or similar device containing a person in cryosleep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice bucketDạng gốc (base form)
  2. ice bucketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ice bucket challengedanh từHoạt động trong đó một người đổ xô nước đá và nước lên đầu, thường là để quyên tiền vì một mục đích chính đáng

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI