Nghĩa chính
- Thùng chứa thường cách nhiệt để đựng đá viêndanh từAn often insulated container for holding ice cubes.
- Nhóm hoặc thiết bị tương tự chứa một người đang trong trạng thái ngủ đôngdanh từA pod or similar device containing a person in cryosleep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice bucketDạng gốc (base form)
- ice bucketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice bucket challengedanh từ | danh từ | Hoạt động trong đó một người đổ xô nước đá và nước lên đầu, thường là để quyên tiền vì một mục đích chính đáng |
Ví dụ
- , .
- .
- .