Nghĩa chính
- Nhà tiên tri Abraham trong đạo Hồidanh từ riêngThe prophet Abraham in Islam.
- Chương thứ 14 (sura) của Kinh Qur'andanh từ riêng14th chapter (sura) of Quran.
- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- IbrahimDạng gốc (base form)
- Brahim (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beck-Ibrahim diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với congenital cutaneous candidiasis |
Họ từ (word family)
cùng gốc IbrahimVí dụ
- , .
- , .
- .