Dịch

IB

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)giới từ (preposition)
US/ɪb/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tú tài Quốc tếdanh từ riêngInitialism of International Baccalaureate.
  2. Ngân hàng đầu tưdanh từ riêngInitialism of investment banking.
  3. Chương trình Tú tài Quốc tếdanh từAn International Baccalaureate program
  4. Lấy cảm hứng từgiới từInitialism of inspired by.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IBDạng gốc (base form)
  2. IBsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ib diplomaBằng tú tài quốc tế
ib programChương trình tú tài quốc tế
ib studentHọc sinh tú tài quốc tế
ib.trạng từViết tắt của ibidem

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Chiến trường tích hợp
  1. Initialism of integrated battlefield.

Họ từ (word family)

cùng gốc IB

Ví dụ

  • — PAP’s non-PAP doesn’t — .Thế nhưng, đội ngũ dư luận viên của PAP sở hữu một vũ khí kỹ thuật số mà bên ngoài không có — chính là POFMA.

AI