Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tú tài Quốc tếdanh từ riêngInitialism of International Baccalaureate.
- Ngân hàng đầu tưdanh từ riêngInitialism of investment banking.
- Chương trình Tú tài Quốc tếdanh từAn International Baccalaureate program
- Lấy cảm hứng từgiới từInitialism of inspired by.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IBDạng gốc (base form)
- IBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ib diploma | Bằng tú tài quốc tế | |
| ib program | Chương trình tú tài quốc tế | |
| ib student | Học sinh tú tài quốc tế | |
| ib.trạng từ | trạng từ | Viết tắt của ibidem |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Chiến trường tích hợp
- Initialism of integrated battlefield.
Họ từ (word family)
cùng gốc IBVí dụ
- — PAP’s non-PAP doesn’t — .Thế nhưng, đội ngũ dư luận viên của PAP sở hữu một vũ khí kỹ thuật số mà bên ngoài không có — chính là POFMA.