Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iatrogenicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính điều trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being iatrogenic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iatrogenicity
Dạng gốc
(base form)
iatrogenicit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
iatrogenic
+
-ity
AI
1
Tính điều trị
1
Tính điều trị
1
Tính điều trị