Dịch

iambus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài)danh từSynonym of iamb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. iambusDạng gốc (base form)
  2. iambusesSố nhiều (plural)
  3. iambi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhïambus“a certain poetic meter”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἴαμβοςíambos

AI