Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iPad baby
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
ˌ
p
æ
d
ˈ
b
eɪ
b
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Synonym of iPad kid.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iPad baby
Dạng gốc
(base form)
iPad bab
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
iPad kid
AI
1
Synonym of iPad kid
1
Synonym of iPad kid
1
Synonym of iPad kid