Dịch

iPad baby

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Synonym of iPad kid.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iPad babyDạng gốc (base form)
  2. iPad babiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI