Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iMacintosh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Synonym of iMac.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iMacintosh
Dạng gốc
(base form)
iMacintosh
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
iMac
Nguồn gốc
(etymology)
i-
+
Macintosh
AI
1
Synonym of iMac
1
Synonym of iMac
1
Synonym of iMac