Nghĩa chính
- Phép rửa được thực hiện cho người nào đó có thể đã được rửa tội hoặc chưa được rửa tội trước đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Baptism administered to somebody who may or may not have been baptized before.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypothetical baptismDạng gốc (base form)
- hypothetical baptismsSố nhiều (plural)