Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyposexualization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạ thấp hoặc đánh giá thấp giới tính của ai đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Playing down or understating somebody's sexuality.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hypersexualization
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
sexualization
AI
1
Hạ thấp hoặc đánh giá thấp giới tính của ai đó
1
Hạ thấp hoặc đánh giá thấp giới tính của ai đó
1
Hạ thấp hoặc đánh giá thấp giới tính của ai đó