hypersexualization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình siêu tính hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of hypersexualizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypersexualizationDạng gốc (base form)
- hypersexualizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha