Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypoplasticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng thiểu sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being hypoplastic
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
plasticity
AI
1
Tình trạng thiểu sản
1
Tình trạng thiểu sản
1
Tình trạng thiểu sản