hypoplastic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (Thuộc) giảm sảntính từof, or pertaining to hypoplasia or hypoplasty.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hypoplastic anaemia | Chưa có nghĩa | |
| hypoplastic right heart syndrome | Chưa có nghĩa | |
| hypoplastic left heart syndrome | Chưa có nghĩa |