Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypopharyngeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hạ họng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to the hypopharynx
2
Nằm dưới họng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
located below the pharynx
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hypopharyngeal
oro
hypopharyngeal
Liên quan đến hầu họng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
pharyngeal
AI
1
Liên quan đến hạ họng
2
Nằm dưới họng
1
Liên quan đến hạ họng
2
Nằm dưới họng
1
Liên quan đến hạ họng
2
Nằm dưới họng