Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypocretin
danh từ
(noun)
US
/ˌ
h
aɪ
.
p
oʊ
ˈ
k
ɹ
iː
.
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với orexin
danh từ
Synonym of orexin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hypocretin
Dạng gốc
(base form)
hypocretin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hypothalamus
+
secretin
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
orexin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hypocretin
hypocretin
ergic
Giải phóng hoặc kích hoạt hypocretin
tính từ
prepro
hypocretin
Tiền chất của hypocretin
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với orexin
1
Đồng nghĩa với orexin
1
Đồng nghĩa với orexin