Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypocercal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thùy dưới rõ rệt hơn hoặc lớn hơn thùy trên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
having the lower lobe more pronounced or larger than the upper lobe
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
cercal
AI
1
Có thùy dưới rõ rệt hơn hoặc lớn hơn thùy trên
1
Có thùy dưới rõ rệt hơn hoặc lớn hơn thùy trên
1
Có thùy dưới rõ rệt hơn hoặc lớn hơn thùy trên