Dịch

hypocalcia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu canxi; lượng canxi thấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Calcium deficiency; low amount of calcium.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

hypo-calc--ia

AI