Dịch

hypercalcemia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của nồng độ canxi cao bất thường trong máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of an unusually high concentration of calcium in the blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypercalcemiaDạng gốc (base form)
  2. hypercalcemiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI