Dịch

hypnoseduction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyến rũ bằng thôi miêndanh từkhông đếm được (uncountable)seduction by means of hypnosis

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • () . , "."
  • , 18 . , . ^([]) .

AI