hypnopaedia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự học trong khi ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)Teaching (or learning) by subconscious means.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
hypno-“sleep”παιδεία“education”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ' ,' , ' . , Neo-Pavlovian …'
- , , , ; , , , .