Dịch

hypno

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của hypnosisdanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of hypnosis.

Cụm từ (phrase)

hypno-tiền tốLiên quan đến giấc ngủ
sissy hypnodanh từThể loại phương tiện truyền thông khiêu dâm nhằm mục đích thôi miên thuyết phục người tiêu dùng nam thực hiện quá trình nữ hóa bản thân

Ví dụ

  • .

AI