hypno
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của hypnosisdanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of hypnosis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hypno-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến giấc ngủ |
| sissy hypnodanh từ | danh từ | Thể loại phương tiện truyền thông khiêu dâm nhằm mục đích thôi miên thuyết phục người tiêu dùng nam thực hiện quá trình nữ hóa bản thân |
Ví dụ
- .