Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperuremia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện của urê quá mức trong máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The presence of excessive urea in the blood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uremia
azotemia
hyperazotemia
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
uremia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hyperuremic
AI
1
Sự hiện diện của urê quá mức trong máu
1
Sự hiện diện của urê quá mức trong máu
1
Sự hiện diện của urê quá mức trong máu