Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypertussive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng bởi ho quá mức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characterised by excessive coughing
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
tussive
AI
1
Đặc trưng bởi ho quá mức
1
Đặc trưng bởi ho quá mức
1
Đặc trưng bởi ho quá mức