Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperthyrotropinemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng thyrotropin trong máu quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An excessive amount of thyrotropin in the blood
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
thyrotropinemia
AI
1
Lượng thyrotropin trong máu quá mức
1
Lượng thyrotropin trong máu quá mức
1
Lượng thyrotropin trong máu quá mức