Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperspectrally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách siêu phổ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a hyperspectral manner
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
spectrally
AI
1
Theo cách siêu phổ
1
Theo cách siêu phổ
1
Theo cách siêu phổ