Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypersonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu và phát triển động cơ đẩy siêu thanh và khí động học siêu âm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study and development of hypersonic propulsion, and hypersonic aerodynamics.
Nguồn gốc
(etymology)
hypersonic
+
-ics
AI
1
Nghiên cứu và phát triển động cơ đẩy siêu thanh và khí động học siêu âm
1
Nghiên cứu và phát triển động cơ đẩy siêu thanh và khí động học siêu âm
1
Nghiên cứu và phát triển động cơ đẩy siêu thanh và khí động học siêu âm