Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypersenescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng quá lão hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being hypersenescent
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
senescence
AI
1
Tình trạng quá lão hóa
1
Tình trạng quá lão hóa
1
Tình trạng quá lão hóa