Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperpyretic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiệt độ quá cao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to hyperpyresis
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
pyretic
AI
1
Có nhiệt độ quá cao
1
Có nhiệt độ quá cao
1
Có nhiệt độ quá cao