Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperpurism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thuần khiết cực độ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extreme purism.
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
purism
AI
1
Chủ nghĩa thuần khiết cực độ
1
Chủ nghĩa thuần khiết cực độ
1
Chủ nghĩa thuần khiết cực độ